Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

GROUP STAGE

Group Stage
1
.
99
Group Stage
+
1
.
99
Group Stage
+
3
.
98
Group Stage
+
5
.
97
Group Stage
+
7
.
96
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
114
.
42
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

114
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
114
.
42
0.141%
Dao móc (★)

Scorched

Dao móc (★)

103
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
103
.
94
0.127%
Dao Paracord (★)

Stained

Dao Paracord (★)

99
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
99
.
81
0.121%
Dao sinh tồn (★)

Ultraviolet

Dao sinh tồn (★)

98
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
98
.
47
0.119%
Dao Falchion (★)

Forest DDPAT

Dao Falchion (★)

96
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
96
.
54
0.116%
Dao Ursus (★)

Safari Mesh

Dao Ursus (★)

96
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
96
.
51
0.116%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

93
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
93
.
51
0.112%
Glock-18

Ironwork

Glock-18

0
.
63
-
74
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
74
.
93
0.085%ST | FN
17
.
31
0.025%MW
5
.
71
0.021%ST | MW
3
.
75
0.021%ST | BS
3
.
55
0.021%ST | FT
2
.
08
0.011%FT
1
.
88
0.021%ST | WW
1
.
01
1.48%WW
0
.
95
3.15%BS
0
.
63
4.18%
Dao sinh tồn (★)

Safari Mesh

Dao sinh tồn (★)

73
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
73
.
66
0.083%
Glock-18

Weasel

Glock-18

1
.
98
-
71
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
71
.
52
0.08%ST | FN
19
.
67
0.026%ST | MW
6
.
32
0.022%MW
3
.
21
0.021%ST | FT
2
.
30
0.021%FT
2
.
24
0.021%ST | BS
2
.
23
0.011%WW
2
.
18
0.021%BS
2
.
15
0.021%ST | WW
1
.
98
0.007%
USP-S

Black Lotus

USP-S

1
.
42
-
54
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
54
.
26
0.058%FN
34
.
42
0.037%ST | MW
11
.
81
0.023%ST | FT
6
.
06
0.021%ST | WW
5
.
20
0.021%ST | BS
4
.
76
0.021%MW
4
.
34
0.021%FT
1
.
98
0.007%WW
1
.
58
0.622%BS
1
.
42
1.68%
AWP

POP AWP

AWP

48
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
48
.
18
0.05%
P250

Contaminant

P250

1
-
18
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
24
0.025%ST | FN
4
.
02
0.021%ST | FT
2
.
75
0.021%MW
2
.
23
0.011%ST | MW
2
.
06
0.021%ST | WW
1
.
98
0.007%FT
1
.
60
1.19%BS
1
.
49
0.742%WW
1
.
49
0.742%ST | BS
1
2.99%
P250

Inferno

P250

1
.
01
-
12
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
25
0.023%ST | FN
8
.
21
0.022%ST | MW
3
.
80
0.021%ST | WW
3
.
45
0.021%ST | BS
2
.
04
0.021%MW
1
.
87
0.011%ST | FT
1
.
62
1.14%BS
1
.
31
2.01%WW
1
.
21
2.32%FT
1
.
01
1.48%
Tec-9

Bamboozle

Tec-9

0
.
76
-
11
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
01
0.023%FN
9
.
81
0.022%ST | MW
4
.
14
0.021%ST | WW
2
.
08
0.011%ST | FT
1
.
90
0.021%MW
1
.
89
0.021%ST | BS
1
.
86
0.011%FT
0
.
98
3.05%WW
0
.
82
3.58%BS
0
.
76
3.77%
Glock-18

Catacombs

Glock-18

1
.
63
-
6
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
94
0.022%ST | FN
5
.
91
0.021%ST | MW
3
.
12
0.021%ST | WW
3
.
05
0.021%ST | BS
2
.
94
0.021%ST | FT
2
.
37
0.021%MW
1
.
94
0.021%WW
1
.
75
0.836%BS
1
.
71
0.926%FT
1
.
63
1.12%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
93
-
5
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
93
0.021%ST | MW
3
.
26
0.021%FN
3
.
19
0.021%ST | BS
2
.
21
0.021%ST | WW
2
.
19
0.021%ST | FT
1
.
87
0.011%MW
1
.
86
0.011%WW
1
.
44
0.813%FT
1
.
06
2.79%BS
0
.
93
3.22%
AUG

Signal Scanner

AUG

0
.
48
-
3
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
34
0.021%MW
1
.
44
0.813%WW
0
.
60
4.28%FT
0
.
57
4.37%BS
0
.
48
4.64%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
12
-
1
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
58
0.622%FN
1
.
18
2.41%BS
0
.
41
4.84%ST | MW
0
.
37
4.95%MW
0
.
30
2.57%ST | FT
0
.
30
2.57%FT
0
.
25
5.27%WW
0
.
18
5.44%ST | BS
0
.
15
5.51%ST | WW
0
.
12
5.58%